Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


BOB RUB
coinmill.com
5.0 47.89
10.0 95.77
20.0 191.55
50.0 478.87
100.0 957.74
200.0 1915.49
500.0 4788.71
1000.0 9577.43
2000.0 19,154.86
5000.0 47,887.15
10,000.0 95,774.29
20,000.0 191,548.59
50,000.0 478,871.47
100,000.0 957,742.95
200,000.0 1,915,485.90
500,000.0 4,788,714.74
1,000,000.0 9,577,429.49
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RUB BOB
coinmill.com
50.00 5.2
100.00 10.4
200.00 20.9
500.00 52.2
1000.00 104.4
2000.00 208.8
5000.00 522.1
10,000.00 1044.1
20,000.00 2088.2
50,000.00 5220.6
100,000.00 10,441.2
200,000.00 20,882.4
500,000.00 52,206.1
1,000,000.00 104,412.1
2,000,000.00 208,824.3
5,000,000.00 522,060.7
10,000,000.00 1,044,121.5
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá