Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


BOB RWF
coinmill.com
5.0 658
10.0 1315
20.0 2630
50.0 6576
100.0 13,151
200.0 26,303
500.0 65,757
1000.0 131,514
2000.0 263,029
5000.0 657,571
10,000.0 1,315,143
20,000.0 2,630,285
50,000.0 6,575,713
100,000.0 13,151,426
200,000.0 26,302,852
500,000.0 65,757,129
1,000,000.0 131,514,258
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RWF BOB
coinmill.com
500 3.8
1000 7.6
2000 15.2
5000 38.0
10,000 76.0
20,000 152.1
50,000 380.2
100,000 760.4
200,000 1520.7
500,000 3801.9
1,000,000 7603.7
2,000,000 15,207.5
5,000,000 38,018.7
10,000,000 76,037.4
20,000,000 152,074.8
50,000,000 380,186.9
100,000,000 760,373.8
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá