Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


BOB UAH
coinmill.com
5.0 18.22
10.0 36.44
20.0 72.88
50.0 182.20
100.0 364.39
200.0 728.78
500.0 1821.96
1000.0 3643.92
2000.0 7287.84
5000.0 18,219.59
10,000.0 36,439.18
20,000.0 72,878.35
50,000.0 182,195.89
100,000.0 364,391.77
200,000.0 728,783.54
500,000.0 1,821,958.86
1,000,000.0 3,643,917.72
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UAH BOB
coinmill.com
20.00 5.5
50.00 13.7
100.00 27.4
200.00 54.9
500.00 137.2
1000.00 274.4
2000.00 548.9
5000.00 1372.1
10,000.00 2744.3
20,000.00 5488.6
50,000.00 13,721.5
100,000.00 27,443.0
200,000.00 54,886.0
500,000.00 137,215.0
1,000,000.00 274,429.9
2,000,000.00 548,859.8
5,000,000.00 1,372,149.5
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá