Công cụ chuyển đổi giữa Real Brazil (BRL) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Real Brazil để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


BRL ERN
coinmill.com
5.00 18.45
10.00 36.90
20.00 73.79
50.00 184.48
100.00 368.96
200.00 737.92
500.00 1844.80
1000.00 3689.60
2000.00 7379.21
5000.00 18,448.02
10,000.00 36,896.04
20,000.00 73,792.09
50,000.00 184,480.21
100,000.00 368,960.43
200,000.00 737,920.85
500,000.00 1,844,802.13
1,000,000.00 3,689,604.26
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ERN BRL
coinmill.com
10.00 2.71
20.00 5.42
50.00 13.55
100.00 27.10
200.00 54.21
500.00 135.52
1000.00 271.03
2000.00 542.06
5000.00 1355.16
10,000.00 2710.32
20,000.00 5420.64
50,000.00 13,551.59
100,000.00 27,103.18
200,000.00 54,206.36
500,000.00 135,515.89
1,000,000.00 271,031.78
2,000,000.00 542,063.55
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá