Công cụ chuyển đổi giữa Real Brazil (BRL) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Real Brazil để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). The NEM là tiền tệ không có nước. Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


BRL XEM
coinmill.com
5.00 28.815
10.00 57.630
20.00 115.260
50.00 288.150
100.00 576.300
200.00 1152.601
500.00 2881.502
1000.00 5763.005
2000.00 11,526.009
5000.00 28,815.024
10,000.00 57,630.047
20,000.00 115,260.095
50,000.00 288,150.237
100,000.00 576,300.474
200,000.00 1,152,600.948
500,000.00 2,881,502.371
1,000,000.00 5,763,004.741
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XEM BRL
coinmill.com
20.000 3.47
50.000 8.68
100.000 17.35
200.000 34.70
500.000 86.76
1000.000 173.52
2000.000 347.04
5000.000 867.60
10,000.000 1735.21
20,000.000 3470.41
50,000.000 8676.03
100,000.000 17,352.06
200,000.000 34,704.12
500,000.000 86,760.30
1,000,000.000 173,520.59
2,000,000.000 347,041.19
5,000,000.000 867,602.96
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá