Công cụ chuyển đổi giữa Real Brazil (BRL) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Real Brazil để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BRL XOF
coinmill.com
5.00 734
10.00 1467
20.00 2935
50.00 7337
100.00 14,675
200.00 29,350
500.00 73,374
1000.00 146,748
2000.00 293,495
5000.00 733,738
10,000.00 1,467,477
20,000.00 2,934,954
50,000.00 7,337,384
100,000.00 14,674,768
200,000.00 29,349,535
500,000.00 73,373,838
1,000,000.00 146,747,676
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XOF BRL
coinmill.com
500 3.41
1000 6.81
2000 13.63
5000 34.07
10,000 68.14
20,000 136.29
50,000 340.72
100,000 681.44
200,000 1362.88
500,000 3407.21
1,000,000 6814.42
2,000,000 13,628.84
5,000,000 34,072.09
10,000,000 68,144.18
20,000,000 136,288.36
50,000,000 340,720.90
100,000,000 681,441.80
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá