Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Bahamas (BSD) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Dollar Bahamas để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


BSD DKK
coinmill.com
0.50 3.25
1.00 6.75
2.00 13.50
5.00 33.75
10.00 67.50
20.00 135.00
50.00 337.25
100.00 674.75
200.00 1349.25
500.00 3373.25
1000.00 6746.50
2000.00 13,493.00
5000.00 33,732.25
10,000.00 67,464.50
20,000.00 134,929.00
50,000.00 337,322.75
100,000.00 674,645.25
BSD tỷ lệ
06/06/2026
DKK BSD
coinmill.com
5.00 0.74
10.00 1.48
20.00 2.96
50.00 7.41
100.00 14.82
200.00 29.65
500.00 74.11
1000.00 148.23
2000.00 296.45
5000.00 741.13
10,000.00 1482.26
20,000.00 2964.52
50,000.00 7411.30
100,000.00 14,822.60
200,000.00 29,645.21
500,000.00 74,113.01
1,000,000.00 148,226.03
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá