Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Bahamas (BSD) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Dollar Bahamas để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


BSD ILS
coinmill.com
1.00 3.54
2.00 7.08
5.00 17.70
10.00 35.39
20.00 70.78
50.00 176.95
100.00 353.91
200.00 707.82
500.00 1769.54
1000.00 3539.09
2000.00 7078.17
5000.00 17,695.43
10,000.00 35,390.85
20,000.00 70,781.70
50,000.00 176,954.25
100,000.00 353,908.51
200,000.00 707,817.01
BSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ILS BSD
coinmill.com
2.00 0.57
5.00 1.41
10.00 2.83
20.00 5.65
50.00 14.13
100.00 28.26
200.00 56.51
500.00 141.28
1000.00 282.56
2000.00 565.12
5000.00 1412.79
10,000.00 2825.59
20,000.00 5651.18
50,000.00 14,127.95
100,000.00 28,255.89
200,000.00 56,511.78
500,000.00 141,279.45
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá