Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Bahamas (BSD) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Dollar Bahamas để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


BSD IRR
coinmill.com
1.00 42,715
2.00 85,430
5.00 213,580
10.00 427,155
20.00 854,310
50.00 2,135,775
100.00 4,271,555
200.00 8,543,110
500.00 21,357,770
1000.00 42,715,540
2000.00 85,431,075
5000.00 213,577,690
10,000.00 427,155,380
20,000.00 854,310,760
50,000.00 2,135,776,895
100,000.00 4,271,553,790
200,000.00 8,543,107,585
BSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
IRR BSD
coinmill.com
50,000 1.17
100,000 2.34
200,000 4.68
500,000 11.71
1,000,000 23.41
2,000,000 46.82
5,000,000 117.05
10,000,000 234.11
20,000,000 468.21
50,000,000 1170.53
100,000,000 2341.07
200,000,000 4682.14
500,000,000 11,705.34
1,000,000,000 23,410.68
2,000,000,000 46,821.37
5,000,000,000 117,053.42
10,000,000,000 234,106.85
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá