Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Bahamas (BSD) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Dollar Bahamas để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


BSD MGA
coinmill.com
1.00 3675
2.00 7350
5.00 18,374
10.00 36,748
20.00 73,496
50.00 183,740
100.00 367,480
200.00 734,961
500.00 1,837,402
1000.00 3,674,805
2000.00 7,349,610
5000.00 18,374,025
10,000.00 36,748,049
20,000.00 73,496,099
50,000.00 183,740,247
100,000.00 367,480,493
200,000.00 734,960,987
BSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MGA BSD
coinmill.com
2000 0.54
5000 1.36
10,000 2.72
20,000 5.44
50,000 13.61
100,000 27.21
200,000 54.42
500,000 136.06
1,000,000 272.12
2,000,000 544.25
5,000,000 1360.62
10,000,000 2721.23
20,000,000 5442.47
50,000,000 13,606.16
100,000,000 27,212.33
200,000,000 54,424.66
500,000,000 136,061.64
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá