Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Bahamas (BSD) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Dollar Bahamas để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BSD TZS
coinmill.com
1.00 2288.85
2.00 4577.65
5.00 11,444.15
10.00 22,888.30
20.00 45,776.65
50.00 114,441.60
100.00 228,883.20
200.00 457,766.35
500.00 1,144,415.90
1000.00 2,288,831.75
2000.00 4,577,663.50
5000.00 11,444,158.80
10,000.00 22,888,317.55
20,000.00 45,776,635.10
50,000.00 114,441,587.75
100,000.00 228,883,175.50
200,000.00 457,766,351.05
BSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TZS BSD
coinmill.com
2000.00 0.87
5000.00 2.18
10,000.00 4.37
20,000.00 8.74
50,000.00 21.85
100,000.00 43.69
200,000.00 87.38
500,000.00 218.45
1,000,000.00 436.90
2,000,000.00 873.81
5,000,000.00 2184.52
10,000,000.00 4369.04
20,000,000.00 8738.08
50,000,000.00 21,845.21
100,000,000.00 43,690.41
200,000,000.00 87,380.82
500,000,000.00 218,452.05
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá