Công cụ chuyển đổi giữa Ngultrum Bhutan (BTN) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Ngultrum Bhutan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa.


BDT BTN
coinmill.com
50.00 42.00
100.00 83.80
200.00 167.60
500.00 419.20
1000.00 838.40
2000.00 1676.80
5000.00 4192.00
10,000.00 8384.00
20,000.00 16,768.20
50,000.00 41,920.40
100,000.00 83,841.00
200,000.00 167,681.80
500,000.00 419,204.60
1,000,000.00 838,409.40
2,000,000.00 1,676,818.60
5,000,000.00 4,192,046.60
10,000,000.00 8,384,093.20
BDT tỷ lệ
04/06/2026
BTN BDT
coinmill.com
50.00 59.64
100.00 119.27
200.00 238.55
500.00 596.37
1000.00 1192.73
2000.00 2385.47
5000.00 5963.67
10,000.00 11,927.35
20,000.00 23,854.70
50,000.00 59,636.74
100,000.00 119,273.48
200,000.00 238,546.97
500,000.00 596,367.42
1,000,000.00 1,192,734.84
2,000,000.00 2,385,469.69
5,000,000.00 5,963,674.22
10,000,000.00 11,927,348.45
BTN tỷ lệ
04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá