Công cụ chuyển đổi giữa Ngultrum Bhutan (BTN) sang Euro (EUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Ngultrum Bhutan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


BTN EFL
coinmill.com
50.00 13.422
100.00 26.843
200.00 53.686
500.00 134.216
1000.00 268.432
2000.00 536.864
5000.00 1342.161
10,000.00 2684.322
20,000.00 5368.644
50,000.00 13,421.611
100,000.00 26,843.221
200,000.00 53,686.443
500,000.00 134,216.107
1,000,000.00 268,432.214
2,000,000.00 536,864.428
5,000,000.00 1,342,161.071
10,000,000.00 2,684,322.141
BTN tỷ lệ
05/06/2026
EFL BTN
coinmill.com
10.000 37.20
20.000 74.60
50.000 186.20
100.000 372.60
200.000 745.00
500.000 1862.60
1000.000 3725.40
2000.000 7450.60
5000.000 18,626.60
10,000.000 37,253.40
20,000.000 74,506.80
50,000.000 186,266.80
100,000.000 372,533.60
200,000.000 745,067.00
500,000.000 1,862,667.60
1,000,000.000 3,725,335.20
2,000,000.000 7,450,670.60
EFL tỷ lệ
05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá