Công cụ chuyển đổi giữa Ngultrum Bhutan (BTN) sang Iraq Dinar (IQD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq Dinar hoặc Ngultrum Bhutan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


BTN IQD
coinmill.com
50.00 1000
100.00 1500
200.00 3500
500.00 8500
1000.00 17,000
2000.00 33,500
5000.00 84,000
10,000.00 167,500
20,000.00 335,000
50,000.00 837,500
100,000.00 1,675,500
200,000.00 3,350,500
500,000.00 8,376,500
1,000,000.00 16,753,000
2,000,000.00 33,506,500
5,000,000.00 83,765,500
10,000,000.00 167,531,500
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
IQD BTN
coinmill.com
1000 59.60
2000 119.40
5000 298.40
10,000 597.00
20,000 1193.80
50,000 2984.60
100,000 5969.00
200,000 11,938.00
500,000 29,845.20
1,000,000 59,690.20
2,000,000 119,380.60
5,000,000 298,451.40
10,000,000 596,903.00
20,000,000 1,193,805.80
50,000,000 2,984,514.60
100,000,000 5,969,029.20
200,000,000 11,938,058.20
IQD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá