Công cụ chuyển đổi giữa Ngultrum Bhutan (BTN) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Ngultrum Bhutan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


BTN LBP
coinmill.com
50.00 1050
100.00 2100
200.00 4250
500.00 10,600
1000.00 21,200
2000.00 42,450
5000.00 106,100
10,000.00 212,150
20,000.00 424,300
50,000.00 1,060,750
100,000.00 2,121,500
200,000.00 4,243,050
500,000.00 10,607,600
1,000,000.00 21,215,250
2,000,000.00 42,430,500
5,000,000.00 106,076,200
10,000,000.00 212,152,400
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LBP BTN
coinmill.com
1000 47.20
2000 94.20
5000 235.60
10,000 471.40
20,000 942.80
50,000 2356.80
100,000 4713.60
200,000 9427.20
500,000 23,568.00
1,000,000 47,136.00
2,000,000 94,271.80
5,000,000 235,679.60
10,000,000 471,359.20
20,000,000 942,718.40
50,000,000 2,356,796.20
100,000,000 4,713,592.20
200,000,000 9,427,184.40
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá