Công cụ chuyển đổi giữa Ngultrum Bhutan (BTN) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Ngultrum Bhutan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


BTN NOK
coinmill.com
50.00 6.5
100.00 12.5
200.00 25.5
500.00 63.0
1000.00 126.5
2000.00 253.0
5000.00 632.0
10,000.00 1264.5
20,000.00 2529.0
50,000.00 6322.5
100,000.00 12,645.0
200,000.00 25,290.0
500,000.00 63,224.5
1,000,000.00 126,449.5
2,000,000.00 252,899.0
5,000,000.00 632,247.0
10,000,000.00 1,264,494.0
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NOK BTN
coinmill.com
5.0 39.60
10.0 79.00
20.0 158.20
50.0 395.40
100.0 790.80
200.0 1581.60
500.0 3954.20
1000.0 7908.40
2000.0 15,816.60
5000.0 39,541.60
10,000.0 79,083.00
20,000.0 158,166.00
50,000.0 395,415.00
100,000.0 790,830.00
200,000.0 1,581,660.20
500,000.0 3,954,150.40
1,000,000.0 7,908,301.00
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá