Công cụ chuyển đổi giữa Ngultrum Bhutan (BTN) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Ngultrum Bhutan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


BTN NPR
coinmill.com
50.00 81.55
100.00 163.15
200.00 326.25
500.00 815.65
1000.00 1631.30
2000.00 3262.60
5000.00 8156.50
10,000.00 16,313.00
20,000.00 32,626.00
50,000.00 81,565.05
100,000.00 163,130.05
200,000.00 326,260.15
500,000.00 815,650.35
1,000,000.00 1,631,300.70
2,000,000.00 3,262,601.40
5,000,000.00 8,156,503.50
10,000,000.00 16,313,007.00
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NPR BTN
coinmill.com
100.00 61.40
200.00 122.60
500.00 306.60
1000.00 613.00
2000.00 1226.00
5000.00 3065.00
10,000.00 6130.00
20,000.00 12,260.20
50,000.00 30,650.40
100,000.00 61,300.80
200,000.00 122,601.60
500,000.00 306,503.80
1,000,000.00 613,007.80
2,000,000.00 1,226,015.60
5,000,000.00 3,065,038.80
10,000,000.00 6,130,077.60
20,000,000.00 12,260,155.40
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá