Công cụ chuyển đổi giữa Ngultrum Bhutan (BTN) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Ngultrum Bhutan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


BTN SYP
coinmill.com
50.00 362.75
100.00 725.50
200.00 1451.25
500.00 3628.00
1000.00 7256.00
2000.00 14,512.25
5000.00 36,280.50
10,000.00 72,560.75
20,000.00 145,121.50
50,000.00 362,803.75
100,000.00 725,607.50
200,000.00 1,451,215.25
500,000.00 3,628,038.00
1,000,000.00 7,256,076.00
2,000,000.00 14,512,152.25
5,000,000.00 36,280,380.50
10,000,000.00 72,560,760.75
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SYP BTN
coinmill.com
500.00 69.00
1000.00 137.80
2000.00 275.60
5000.00 689.00
10,000.00 1378.20
20,000.00 2756.40
50,000.00 6890.80
100,000.00 13,781.60
200,000.00 27,563.20
500,000.00 68,907.80
1,000,000.00 137,815.60
2,000,000.00 275,631.00
5,000,000.00 689,077.60
10,000,000.00 1,378,155.40
20,000,000.00 2,756,310.60
50,000,000.00 6,890,776.60
100,000,000.00 13,781,553.40
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá