Công cụ chuyển đổi giữa Ngultrum Bhutan (BTN) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Ngultrum Bhutan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BTN VEF
coinmill.com
50.00 178,819
100.00 357,639
200.00 715,278
500.00 1,788,194
1000.00 3,576,389
2000.00 7,152,778
5000.00 17,881,944
10,000.00 35,763,889
20,000.00 71,527,778
50,000.00 178,819,444
100,000.00 357,638,889
200,000.00 715,277,778
500,000.00 1,788,194,444
1,000,000.00 3,576,388,889
2,000,000.00 7,152,777,778
5,000,000.00 17,881,944,444
10,000,000.00 35,763,888,889
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VEF BTN
coinmill.com
200,000 56.00
500,000 139.80
1,000,000 279.60
2,000,000 559.20
5,000,000 1398.00
10,000,000 2796.20
20,000,000 5592.20
50,000,000 13,980.60
100,000,000 27,961.20
200,000,000 55,922.40
500,000,000 139,805.80
1,000,000,000 279,611.60
2,000,000,000 559,223.40
5,000,000,000 1,398,058.20
10,000,000,000 2,796,116.60
20,000,000,000 5,592,233.00
50,000,000,000 13,980,582.60
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá