Công cụ chuyển đổi giữa Botswana Pula (BWP) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Botswana Pula để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BWP INR
coinmill.com
10.00 65.9
20.00 131.9
50.00 329.7
100.00 659.3
200.00 1318.6
500.00 3296.5
1000.00 6593.1
2000.00 13,186.1
5000.00 32,965.4
10,000.00 65,930.7
20,000.00 131,861.5
50,000.00 329,653.6
100,000.00 659,307.3
200,000.00 1,318,614.6
500,000.00 3,296,536.5
1,000,000.00 6,593,073.0
2,000,000.00 13,186,145.9
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
INR BWP
coinmill.com
50.0 7.58
100.0 15.17
200.0 30.33
500.0 75.84
1000.0 151.67
2000.0 303.35
5000.0 758.37
10,000.0 1516.74
20,000.0 3033.49
50,000.0 7583.72
100,000.0 15,167.43
200,000.0 30,334.87
500,000.0 75,837.17
1,000,000.0 151,674.34
2,000,000.0 303,348.68
5,000,000.0 758,371.71
10,000,000.0 1,516,743.42
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá