Công cụ chuyển đổi giữa Botswana Pula (BWP) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Botswana Pula để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


BWP LBP
coinmill.com
10.00 1400
20.00 2750
50.00 6950
100.00 13,850
200.00 27,700
500.00 69,250
1000.00 138,500
2000.00 277,050
5000.00 692,600
10,000.00 1,385,250
20,000.00 2,770,500
50,000.00 6,926,200
100,000.00 13,852,400
200,000.00 27,704,750
500,000.00 69,261,900
1,000,000.00 138,523,800
2,000,000.00 277,047,600
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LBP BWP
coinmill.com
1000 7.22
2000 14.44
5000 36.09
10,000 72.19
20,000 144.38
50,000 360.95
100,000 721.90
200,000 1443.80
500,000 3609.49
1,000,000 7218.98
2,000,000 14,437.95
5,000,000 36,094.88
10,000,000 72,189.77
20,000,000 144,379.53
50,000,000 360,948.83
100,000,000 721,897.66
200,000,000 1,443,795.32
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá