Công cụ chuyển đổi giữa Botswana Pula (BWP) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Botswana Pula để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


BWP NPR
coinmill.com
10.00 106.50
20.00 213.05
50.00 532.55
100.00 1065.15
200.00 2130.30
500.00 5325.75
1000.00 10,651.50
2000.00 21,303.00
5000.00 53,257.45
10,000.00 106,514.90
20,000.00 213,029.80
50,000.00 532,574.55
100,000.00 1,065,149.10
200,000.00 2,130,298.15
500,000.00 5,325,745.40
1,000,000.00 10,651,490.80
2,000,000.00 21,302,981.65
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NPR BWP
coinmill.com
100.00 9.39
200.00 18.78
500.00 46.94
1000.00 93.88
2000.00 187.77
5000.00 469.42
10,000.00 938.84
20,000.00 1877.67
50,000.00 4694.18
100,000.00 9388.36
200,000.00 18,776.71
500,000.00 46,941.79
1,000,000.00 93,883.57
2,000,000.00 187,767.14
5,000,000.00 469,417.86
10,000,000.00 938,835.72
20,000,000.00 1,877,671.43
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá