Công cụ chuyển đổi giữa Botswana Pula (BWP) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Botswana Pula để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BWP VEF
coinmill.com
10.00 233,518
20.00 467,037
50.00 1,167,592
100.00 2,335,184
200.00 4,670,368
500.00 11,675,920
1000.00 23,351,840
2000.00 46,703,681
5000.00 116,759,201
10,000.00 233,518,403
20,000.00 467,036,806
50,000.00 1,167,592,014
100,000.00 2,335,184,028
200,000.00 4,670,368,056
500,000.00 11,675,920,139
1,000,000.00 23,351,840,278
2,000,000.00 46,703,680,556
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VEF BWP
coinmill.com
200,000 8.56
500,000 21.41
1,000,000 42.82
2,000,000 85.65
5,000,000 214.12
10,000,000 428.23
20,000,000 856.46
50,000,000 2141.16
100,000,000 4282.32
200,000,000 8564.64
500,000,000 21,411.59
1,000,000,000 42,823.18
2,000,000,000 85,646.35
5,000,000,000 214,115.89
10,000,000,000 428,231.77
20,000,000,000 856,463.55
50,000,000,000 2,141,158.87
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá