Công cụ chuyển đổi giữa Botswana Pula (BWP) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Botswana Pula để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BWP XOF
coinmill.com
10.00 548
20.00 1097
50.00 2742
100.00 5485
200.00 10,969
500.00 27,423
1000.00 54,847
2000.00 109,694
5000.00 274,235
10,000.00 548,469
20,000.00 1,096,939
50,000.00 2,742,346
100,000.00 5,484,693
200,000.00 10,969,385
500,000.00 27,423,463
1,000,000.00 54,846,925
2,000,000.00 109,693,851
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XOF BWP
coinmill.com
500 9.12
1000 18.23
2000 36.47
5000 91.16
10,000 182.33
20,000 364.65
50,000 911.63
100,000 1823.26
200,000 3646.51
500,000 9116.28
1,000,000 18,232.56
2,000,000 36,465.13
5,000,000 91,162.81
10,000,000 182,325.63
20,000,000 364,651.25
50,000,000 911,628.13
100,000,000 1,823,256.26
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá