Công cụ chuyển đổi giữa Belarusian Ruble (BYN) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Belarusian Ruble để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu HNL có thể được viết L. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


BYN HNL
coinmill.com
2.00 23.55
5.00 58.88
10.00 117.75
20.00 235.51
50.00 588.77
100.00 1177.54
200.00 2355.07
500.00 5887.68
1000.00 11,775.36
2000.00 23,550.72
5000.00 58,876.81
10,000.00 117,753.62
20,000.00 235,507.25
50,000.00 588,768.12
100,000.00 1,177,536.23
200,000.00 2,355,072.46
500,000.00 5,887,681.16
BYN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
HNL BYN
coinmill.com
20.00 1.70
50.00 4.25
100.00 8.49
200.00 16.98
500.00 42.46
1000.00 84.92
2000.00 169.85
5000.00 424.62
10,000.00 849.23
20,000.00 1698.46
50,000.00 4246.15
100,000.00 8492.31
200,000.00 16,984.62
500,000.00 42,461.54
1,000,000.00 84,923.08
2,000,000.00 169,846.15
5,000,000.00 424,615.38
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá