Công cụ chuyển đổi giữa Belarusian Ruble (BYN) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Belarusian Ruble để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


BYN ISK
coinmill.com
2.00 118
5.00 295
10.00 591
20.00 1182
50.00 2954
100.00 5909
200.00 11,817
500.00 29,544
1000.00 59,087
2000.00 118,175
5000.00 295,437
10,000.00 590,874
20,000.00 1,181,749
50,000.00 2,954,371
100,000.00 5,908,743
200,000.00 11,817,486
500,000.00 29,543,714
BYN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
ISK BYN
coinmill.com
100 1.69
200 3.38
500 8.46
1000 16.92
2000 33.85
5000 84.62
10,000 169.24
20,000 338.48
50,000 846.20
100,000 1692.41
200,000 3384.81
500,000 8462.04
1,000,000 16,924.07
2,000,000 33,848.15
5,000,000 84,620.37
10,000,000 169,240.74
20,000,000 338,481.48
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá