Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Belize (BZD) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Dollar Belize để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


BZD HBN
coinmill.com
1.00 140.73
2.00 281.47
5.00 703.67
10.00 1407.35
20.00 2814.69
50.00 7036.73
100.00 14,073.46
200.00 28,146.92
500.00 70,367.31
1000.00 140,734.62
2000.00 281,469.23
5000.00 703,673.08
10,000.00 1,407,346.15
20,000.00 2,814,692.31
50,000.00 7,036,730.77
100,000.00 14,073,461.54
200,000.00 28,146,923.08
BZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
HBN BZD
coinmill.com
200.00 1.42
500.00 3.55
1000.00 7.11
2000.00 14.21
5000.00 35.53
10,000.00 71.06
20,000.00 142.11
50,000.00 355.28
100,000.00 710.56
200,000.00 1421.11
500,000.00 3552.79
1,000,000.00 7105.57
2,000,000.00 14,211.14
5,000,000.00 35,527.86
10,000,000.00 71,055.72
20,000,000.00 142,111.45
50,000,000.00 355,278.62
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá