Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Belize (BZD) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Dollar Belize để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


BZD LBP
coinmill.com
1.00 750
2.00 1500
5.00 3750
10.00 7550
20.00 15,050
50.00 37,700
100.00 75,350
200.00 150,750
500.00 376,850
1000.00 753,700
2000.00 1,507,350
5000.00 3,768,400
10,000.00 7,536,750
20,000.00 15,073,550
50,000.00 37,683,850
100,000.00 75,367,650
200,000.00 150,735,300
BZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LBP BZD
coinmill.com
1000 1.33
2000 2.65
5000 6.63
10,000 13.27
20,000 26.54
50,000 66.34
100,000 132.68
200,000 265.37
500,000 663.41
1,000,000 1326.83
2,000,000 2653.66
5,000,000 6634.15
10,000,000 13,268.29
20,000,000 26,536.58
50,000,000 66,341.45
100,000,000 132,682.90
200,000,000 265,365.80
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá