Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Belize (BZD) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Dollar Belize để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BZD TZS
coinmill.com
1.00 1147.75
2.00 2295.55
5.00 5738.85
10.00 11,477.75
20.00 22,955.45
50.00 57,388.65
100.00 114,777.30
200.00 229,554.60
500.00 573,886.45
1000.00 1,147,772.90
2000.00 2,295,545.80
5000.00 5,738,864.50
10,000.00 11,477,729.00
20,000.00 22,955,457.95
50,000.00 57,388,644.90
100,000.00 114,777,289.85
200,000.00 229,554,579.65
BZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
TZS BZD
coinmill.com
2000.00 1.74
5000.00 4.36
10,000.00 8.71
20,000.00 17.43
50,000.00 43.56
100,000.00 87.13
200,000.00 174.25
500,000.00 435.63
1,000,000.00 871.25
2,000,000.00 1742.50
5,000,000.00 4356.26
10,000,000.00 8712.52
20,000,000.00 17,425.05
50,000,000.00 43,562.62
100,000,000.00 87,125.25
200,000,000.00 174,250.50
500,000,000.00 435,626.25
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá