Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Belize (BZD) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Dollar Belize để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 11 chữ số có nghĩa.


BZD XEM
coinmill.com
1.00 11.634
2.00 23.268
5.00 58.170
10.00 116.340
20.00 232.680
50.00 581.701
100.00 1163.402
200.00 2326.804
500.00 5817.010
1000.00 11,634.020
2000.00 23,268.039
5000.00 58,170.099
10,000.00 116,340.197
20,000.00 232,680.395
50,000.00 581,700.986
100,000.00 1,163,401.973
200,000.00 2,326,803.945
BZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XEM BZD
coinmill.com
20.000 1.72
50.000 4.30
100.000 8.60
200.000 17.19
500.000 42.98
1000.000 85.95
2000.000 171.91
5000.000 429.77
10,000.000 859.55
20,000.000 1719.10
50,000.000 4297.74
100,000.000 8595.48
200,000.000 17,190.96
500,000.000 42,977.41
1,000,000.000 85,954.81
2,000,000.000 171,909.63
5,000,000.000 429,774.07
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá