Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Belize (BZD) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Dollar Belize để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BZD YER
coinmill.com
1.00 124.800
2.00 249.600
5.00 623.995
10.00 1247.990
20.00 2495.975
50.00 6239.940
100.00 12,479.875
200.00 24,959.755
500.00 62,399.385
1000.00 124,798.770
2000.00 249,597.545
5000.00 623,993.860
10,000.00 1,247,987.720
20,000.00 2,495,975.445
50,000.00 6,239,938.610
100,000.00 12,479,877.215
200,000.00 24,959,754.435
BZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER BZD
coinmill.com
200.000 1.60
500.000 4.01
1000.000 8.01
2000.000 16.03
5000.000 40.06
10,000.000 80.13
20,000.000 160.26
50,000.000 400.64
100,000.000 801.29
200,000.000 1602.58
500,000.000 4006.45
1,000,000.000 8012.90
2,000,000.000 16,025.80
5,000,000.000 40,064.50
10,000,000.000 80,128.99
20,000,000.000 160,257.99
50,000,000.000 400,644.97
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá