Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa.


BAM CDF
coinmill.com
1.0 932.30
2.0 1864.60
5.0 4661.49
10.0 9322.98
20.0 18,645.96
50.0 46,614.89
100.0 93,229.78
200.0 186,459.56
500.0 466,148.90
1000.0 932,297.80
2000.0 1,864,595.60
5000.0 4,661,489.00
10,000.0 9,322,977.99
20,000.0 18,645,955.98
50,000.0 46,614,889.96
100,000.0 93,229,779.91
200,000.0 186,459,559.82
BAM tỷ lệ
05/06/2026
CDF BAM
coinmill.com
1000.00 1.0
2000.00 2.0
5000.00 5.5
10,000.00 10.5
20,000.00 21.5
50,000.00 53.5
100,000.00 107.5
200,000.00 214.5
500,000.00 536.5
1,000,000.00 1072.5
2,000,000.00 2145.0
5,000,000.00 5363.0
10,000,000.00 10,726.0
20,000,000.00 21,452.5
50,000,000.00 53,631.0
100,000,000.00 107,262.0
200,000,000.00 214,523.5
CDF tỷ lệ
05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá