Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa.


BDT CDF
coinmill.com
50.00 978.63
100.00 1957.25
200.00 3914.50
500.00 9786.25
1000.00 19,572.50
2000.00 39,145.00
5000.00 97,862.51
10,000.00 195,725.02
20,000.00 391,450.05
50,000.00 978,625.12
100,000.00 1,957,250.25
200,000.00 3,914,500.50
500,000.00 9,786,251.25
1,000,000.00 19,572,502.49
2,000,000.00 39,145,004.98
5,000,000.00 97,862,512.45
10,000,000.00 195,725,024.91
BDT tỷ lệ
04/06/2026
CDF BDT
coinmill.com
1000.00 51.09
2000.00 102.18
5000.00 255.46
10,000.00 510.92
20,000.00 1021.84
50,000.00 2554.60
100,000.00 5109.21
200,000.00 10,218.42
500,000.00 25,546.04
1,000,000.00 51,092.09
2,000,000.00 102,184.17
5,000,000.00 255,460.43
10,000,000.00 510,920.87
20,000,000.00 1,021,841.74
50,000,000.00 2,554,604.35
100,000,000.00 5,109,208.70
200,000,000.00 10,218,417.40
CDF tỷ lệ
04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá