Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa.


BIF CDF
coinmill.com
1000 893.65
2000 1787.29
5000 4468.23
10,000 8936.46
20,000 17,872.93
50,000 44,682.32
100,000 89,364.64
200,000 178,729.28
500,000 446,823.20
1,000,000 893,646.41
2,000,000 1,787,292.82
5,000,000 4,468,232.04
10,000,000 8,936,464.09
20,000,000 17,872,928.18
50,000,000 44,682,320.44
100,000,000 89,364,640.88
200,000,000 178,729,281.77
BIF tỷ lệ
04/06/2026
CDF BIF
coinmill.com
1000.00 1119
2000.00 2238
5000.00 5595
10,000.00 11,190
20,000.00 22,380
50,000.00 55,951
100,000.00 111,901
200,000.00 223,802
500,000.00 559,505
1,000,000.00 1,119,011
2,000,000.00 2,238,022
5,000,000.00 5,595,054
10,000,000.00 11,190,108
20,000,000.00 22,380,216
50,000,000.00 55,950,541
100,000,000.00 111,901,082
200,000,000.00 223,802,164
CDF tỷ lệ
04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá