Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


CDF CZK
coinmill.com
1000.00 14
2000.00 28
5000.00 71
10,000.00 141
20,000.00 282
50,000.00 706
100,000.00 1412
200,000.00 2824
500,000.00 7061
1,000,000.00 14,122
2,000,000.00 28,243
5,000,000.00 70,608
10,000,000.00 141,217
20,000,000.00 282,434
50,000,000.00 706,084
100,000,000.00 1,412,168
200,000,000.00 2,824,336
CDF tỷ lệ
07/06/2026
CZK CDF
coinmill.com
20 1416.26
50 3540.66
100 7081.31
200 14,162.62
500 35,406.55
1000 70,813.11
2000 141,626.21
5000 354,065.53
10,000 708,131.06
20,000 1,416,262.11
50,000 3,540,655.28
100,000 7,081,310.57
200,000 14,162,621.14
500,000 35,406,552.85
1,000,000 70,813,105.70
2,000,000 141,626,211.39
5,000,000 354,065,528.48
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá