Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


CDF EGP
coinmill.com
1000.00 10.00
2000.00 19.75
5000.00 49.75
10,000.00 99.25
20,000.00 198.75
50,000.00 496.75
100,000.00 993.25
200,000.00 1986.50
500,000.00 4966.50
1,000,000.00 9933.00
2,000,000.00 19,866.00
5,000,000.00 49,665.00
10,000,000.00 99,330.00
20,000,000.00 198,660.00
50,000,000.00 496,650.25
100,000,000.00 993,300.50
200,000,000.00 1,986,601.00
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
EGP CDF
coinmill.com
10.00 1006.74
20.00 2013.49
50.00 5033.72
100.00 10,067.45
200.00 20,134.89
500.00 50,337.24
1000.00 100,674.47
2000.00 201,348.94
5000.00 503,372.36
10,000.00 1,006,744.72
20,000.00 2,013,489.43
50,000.00 5,033,723.58
100,000.00 10,067,447.16
200,000.00 20,134,894.32
500,000.00 50,337,235.79
1,000,000.00 100,674,471.59
2,000,000.00 201,348,943.18
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá