Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa.


CDF HKD
coinmill.com
1000.00 4.8
2000.00 9.5
5000.00 23.8
10,000.00 47.5
20,000.00 95.1
50,000.00 237.7
100,000.00 475.3
200,000.00 950.7
500,000.00 2376.6
1,000,000.00 4753.3
2,000,000.00 9506.6
5,000,000.00 23,766.4
10,000,000.00 47,532.8
20,000,000.00 95,065.6
50,000,000.00 237,664.1
100,000,000.00 475,328.1
200,000,000.00 950,656.2
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
HKD CDF
coinmill.com
5.0 1051.90
10.0 2103.81
20.0 4207.62
50.0 10,519.05
100.0 21,038.10
200.0 42,076.20
500.0 105,190.50
1000.0 210,381.00
2000.0 420,761.99
5000.0 1,051,904.99
10,000.0 2,103,809.97
20,000.0 4,207,619.95
50,000.0 10,519,049.87
100,000.0 21,038,099.75
200,000.0 42,076,199.50
500,000.0 105,190,498.75
1,000,000.0 210,380,997.50
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá