Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


CDF HRK
coinmill.com
1000.00 4.07
2000.00 8.14
5000.00 20.35
10,000.00 40.70
20,000.00 81.39
50,000.00 203.48
100,000.00 406.97
200,000.00 813.94
500,000.00 2034.84
1,000,000.00 4069.68
2,000,000.00 8139.36
5,000,000.00 20,348.39
10,000,000.00 40,696.78
20,000,000.00 81,393.56
50,000,000.00 203,483.89
100,000,000.00 406,967.78
200,000,000.00 813,935.55
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
HRK CDF
coinmill.com
5.00 1228.60
10.00 2457.20
20.00 4914.39
50.00 12,285.98
100.00 24,571.97
200.00 49,143.94
500.00 122,859.85
1000.00 245,719.70
2000.00 491,439.40
5000.00 1,228,598.50
10,000.00 2,457,197.00
20,000.00 4,914,393.99
50,000.00 12,285,984.98
100,000.00 24,571,969.95
200,000.00 49,143,939.91
500,000.00 122,859,849.77
1,000,000.00 245,719,699.53
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá