Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


CDF IRR
coinmill.com
1000.00 25,940
2000.00 51,880
5000.00 129,700
10,000.00 259,400
20,000.00 518,800
50,000.00 1,297,000
100,000.00 2,594,005
200,000.00 5,188,005
500,000.00 12,970,015
1,000,000.00 25,940,035
2,000,000.00 51,880,070
5,000,000.00 129,700,170
10,000,000.00 259,400,345
20,000,000.00 518,800,690
50,000,000.00 1,297,001,720
100,000,000.00 2,594,003,440
200,000,000.00 5,188,006,880
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
IRR CDF
coinmill.com
50,000 1927.52
100,000 3855.05
200,000 7710.09
500,000 19,275.23
1,000,000 38,550.45
2,000,000 77,100.90
5,000,000 192,752.25
10,000,000 385,504.50
20,000,000 771,009.00
50,000,000 1,927,522.50
100,000,000 3,855,045.00
200,000,000 7,710,090.00
500,000,000 19,275,225.01
1,000,000,000 38,550,450.02
2,000,000,000 77,100,900.05
5,000,000,000 192,752,250.12
10,000,000,000 385,504,500.24
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá