Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


CDF LBP
coinmill.com
1000.00 900
2000.00 1850
5000.00 4550
10,000.00 9150
20,000.00 18,250
50,000.00 45,650
100,000.00 91,300
200,000.00 182,600
500,000.00 456,550
1,000,000.00 913,100
2,000,000.00 1,826,200
5,000,000.00 4,565,500
10,000,000.00 9,131,000
20,000,000.00 18,262,000
50,000,000.00 45,655,000
100,000,000.00 91,310,000
200,000,000.00 182,620,000
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LBP CDF
coinmill.com
1000 1095.17
2000 2190.34
5000 5475.85
10,000 10,951.70
20,000 21,903.41
50,000 54,758.52
100,000 109,517.04
200,000 219,034.08
500,000 547,585.21
1,000,000 1,095,170.42
2,000,000 2,190,340.85
5,000,000 5,475,852.11
10,000,000 10,951,704.23
20,000,000 21,903,408.45
50,000,000 54,758,521.13
100,000,000 109,517,042.25
200,000,000 219,034,084.50
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá