Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Lisk (LSK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisk hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa.


CDF LSK
coinmill.com
1000.00 0.63545
2000.00 1.27090
5000.00 3.17725
10,000.00 6.35449
20,000.00 12.70899
50,000.00 31.77247
100,000.00 63.54494
200,000.00 127.08987
500,000.00 317.72469
1,000,000.00 635.44937
2,000,000.00 1270.89875
5,000,000.00 3177.24687
10,000,000.00 6354.49374
20,000,000.00 12,708.98747
50,000,000.00 31,772.46868
100,000,000.00 63,544.93737
200,000,000.00 127,089.87474
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LSK CDF
coinmill.com
1.00000 1573.69
2.00000 3147.38
5.00000 7868.45
10.00000 15,736.89
20.00000 31,473.79
50.00000 78,684.47
100.00000 157,368.95
200.00000 314,737.90
500.00000 786,844.74
1000.00000 1,573,689.49
2000.00000 3,147,378.98
5000.00000 7,868,447.44
10,000.00000 15,736,894.89
20,000.00000 31,473,789.77
50,000.00000 78,684,474.44
100,000.00000 157,368,948.87
200,000.00000 314,737,897.75
LSK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá