Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Lesotho Loti (LSL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Loti hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


CDF LSL
coinmill.com
1000.00 8.92
2000.00 17.84
5000.00 44.60
10,000.00 89.20
20,000.00 178.39
50,000.00 445.99
100,000.00 891.97
200,000.00 1783.94
500,000.00 4459.86
1,000,000.00 8919.72
2,000,000.00 17,839.44
5,000,000.00 44,598.59
10,000,000.00 89,197.18
20,000,000.00 178,394.37
50,000,000.00 445,985.92
100,000,000.00 891,971.83
200,000,000.00 1,783,943.66
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LSL CDF
coinmill.com
10.00 1121.11
20.00 2242.22
50.00 5605.56
100.00 11,211.12
200.00 22,422.23
500.00 56,055.58
1000.00 112,111.16
2000.00 224,222.33
5000.00 560,555.82
10,000.00 1,121,111.64
20,000.00 2,242,223.27
50,000.00 5,605,558.19
100,000.00 11,211,116.37
200,000.00 22,422,232.75
500,000.00 56,055,581.87
1,000,000.00 112,111,163.75
2,000,000.00 224,222,327.49
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá