Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


CDF MGA
coinmill.com
1000.00 2229
2000.00 4457
5000.00 11,143
10,000.00 22,286
20,000.00 44,572
50,000.00 111,429
100,000.00 222,858
200,000.00 445,717
500,000.00 1,114,292
1,000,000.00 2,228,584
2,000,000.00 4,457,169
5,000,000.00 11,142,922
10,000,000.00 22,285,844
20,000,000.00 44,571,687
50,000,000.00 111,429,218
100,000,000.00 222,858,436
200,000,000.00 445,716,871
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MGA CDF
coinmill.com
2000 897.43
5000 2243.58
10,000 4487.15
20,000 8974.31
50,000 22,435.77
100,000 44,871.53
200,000 89,743.07
500,000 224,357.67
1,000,000 448,715.35
2,000,000 897,430.69
5,000,000 2,243,576.73
10,000,000 4,487,153.46
20,000,000 8,974,306.92
50,000,000 22,435,767.30
100,000,000 44,871,534.59
200,000,000 89,743,069.18
500,000,000 224,357,672.96
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá