Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Mincoin (MNC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoin hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


CDF MNC
coinmill.com
1000.00 49.292
2000.00 98.584
5000.00 246.461
10,000.00 492.922
20,000.00 985.845
50,000.00 2464.612
100,000.00 4929.223
200,000.00 9858.446
500,000.00 24,646.115
1,000,000.00 49,292.230
2,000,000.00 98,584.461
5,000,000.00 246,461.152
10,000,000.00 492,922.304
20,000,000.00 985,844.608
50,000,000.00 2,464,611.520
100,000,000.00 4,929,223.040
200,000,000.00 9,858,446.080
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MNC CDF
coinmill.com
50.000 1014.36
100.000 2028.72
200.000 4057.43
500.000 10,143.59
1000.000 20,287.17
2000.000 40,574.35
5000.000 101,435.86
10,000.000 202,871.73
20,000.000 405,743.46
50,000.000 1,014,358.64
100,000.000 2,028,717.29
200,000.000 4,057,434.58
500,000.000 10,143,586.44
1,000,000.000 20,287,172.88
2,000,000.000 40,574,345.77
5,000,000.000 101,435,864.42
10,000,000.000 202,871,728.84
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá