Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


CDF MZN
coinmill.com
1000.00 37
2000.00 75
5000.00 186
10,000.00 373
20,000.00 745
50,000.00 1863
100,000.00 3725
200,000.00 7451
500,000.00 18,626
1,000,000.00 37,253
2,000,000.00 74,506
5,000,000.00 186,265
10,000,000.00 372,529
20,000,000.00 745,059
50,000,000.00 1,862,647
100,000,000.00 3,725,294
200,000,000.00 7,450,588
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MZN CDF
coinmill.com
50 1342.18
100 2684.35
200 5368.70
500 13,421.76
1000 26,843.52
2000 53,687.04
5000 134,217.59
10,000 268,435.18
20,000 536,870.36
50,000 1,342,175.90
100,000 2,684,351.81
200,000 5,368,703.62
500,000 13,421,759.04
1,000,000 26,843,518.08
2,000,000 53,687,036.16
5,000,000 134,217,590.40
10,000,000 268,435,180.80
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá