Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


CDF NIO
coinmill.com
1000.00 20.25
2000.00 40.50
5000.00 101.30
10,000.00 202.60
20,000.00 405.20
50,000.00 1013.05
100,000.00 2026.10
200,000.00 4052.20
500,000.00 10,130.50
1,000,000.00 20,260.95
2,000,000.00 40,521.95
5,000,000.00 101,304.85
10,000,000.00 202,609.70
20,000,000.00 405,219.40
50,000,000.00 1,013,048.45
100,000,000.00 2,026,096.90
200,000,000.00 4,052,193.80
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NIO CDF
coinmill.com
20.00 987.12
50.00 2467.80
100.00 4935.60
200.00 9871.20
500.00 24,677.99
1000.00 49,355.98
2000.00 98,711.96
5000.00 246,779.91
10,000.00 493,559.81
20,000.00 987,119.62
50,000.00 2,467,799.06
100,000.00 4,935,598.11
200,000.00 9,871,196.23
500,000.00 24,677,990.57
1,000,000.00 49,355,981.14
2,000,000.00 98,711,962.28
5,000,000.00 246,779,905.71
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá