Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


CDF SAR
coinmill.com
1000.00 2
2000.00 5
5000.00 11
10,000.00 23
20,000.00 45
50,000.00 114
100,000.00 227
200,000.00 455
500,000.00 1137
1,000,000.00 2274
2,000,000.00 4548
5,000,000.00 11,371
10,000,000.00 22,741
20,000,000.00 45,482
50,000,000.00 113,706
100,000,000.00 227,412
200,000,000.00 454,824
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SAR CDF
coinmill.com
2 879.46
5 2198.65
10 4397.31
20 8794.61
50 21,986.53
100 43,973.07
200 87,946.13
500 219,865.33
1000 439,730.66
2000 879,461.33
5000 2,198,653.31
10,000 4,397,306.63
20,000 8,794,613.25
50,000 21,986,533.13
100,000 43,973,066.25
200,000 87,946,132.50
500,000 219,865,331.26
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá