Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


CDF SDG
coinmill.com
1000.00 27.29
2000.00 54.58
5000.00 136.45
10,000.00 272.89
20,000.00 545.78
50,000.00 1364.45
100,000.00 2728.90
200,000.00 5457.80
500,000.00 13,644.51
1,000,000.00 27,289.01
2,000,000.00 54,578.02
5,000,000.00 136,445.06
10,000,000.00 272,890.12
20,000,000.00 545,780.24
50,000,000.00 1,364,450.60
100,000,000.00 2,728,901.20
200,000,000.00 5,457,802.40
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SDG CDF
coinmill.com
50.00 1832.24
100.00 3664.48
200.00 7328.96
500.00 18,322.39
1000.00 36,644.79
2000.00 73,289.57
5000.00 183,223.93
10,000.00 366,447.86
20,000.00 732,895.72
50,000.00 1,832,239.29
100,000.00 3,664,478.58
200,000.00 7,328,957.16
500,000.00 18,322,392.91
1,000,000.00 36,644,785.82
2,000,000.00 73,289,571.63
5,000,000.00 183,223,929.08
10,000,000.00 366,447,858.16
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá