Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


CDF TZS
coinmill.com
1000.00 1390.55
2000.00 2781.10
5000.00 6952.80
10,000.00 13,905.60
20,000.00 27,811.15
50,000.00 69,527.90
100,000.00 139,055.85
200,000.00 278,111.65
500,000.00 695,279.15
1,000,000.00 1,390,558.35
2,000,000.00 2,781,116.70
5,000,000.00 6,952,791.70
10,000,000.00 13,905,583.45
20,000,000.00 27,811,166.90
50,000,000.00 69,527,917.20
100,000,000.00 139,055,834.40
200,000,000.00 278,111,668.75
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TZS CDF
coinmill.com
2000.00 1438.27
5000.00 3595.68
10,000.00 7191.36
20,000.00 14,382.71
50,000.00 35,956.78
100,000.00 71,913.56
200,000.00 143,827.12
500,000.00 359,567.80
1,000,000.00 719,135.59
2,000,000.00 1,438,271.19
5,000,000.00 3,595,677.97
10,000,000.00 7,191,355.94
20,000,000.00 14,382,711.87
50,000,000.00 35,956,779.68
100,000,000.00 71,913,559.36
200,000,000.00 143,827,118.72
500,000,000.00 359,567,796.80
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá