Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


CDF UAH
coinmill.com
1000.00 15.10
2000.00 30.19
5000.00 75.49
10,000.00 150.97
20,000.00 301.94
50,000.00 754.85
100,000.00 1509.71
200,000.00 3019.41
500,000.00 7548.53
1,000,000.00 15,097.06
2,000,000.00 30,194.12
5,000,000.00 75,485.29
10,000,000.00 150,970.58
20,000,000.00 301,941.15
50,000,000.00 754,852.88
100,000,000.00 1,509,705.76
200,000,000.00 3,019,411.52
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UAH CDF
coinmill.com
20.00 1324.76
50.00 3311.90
100.00 6623.81
200.00 13,247.61
500.00 33,119.04
1000.00 66,238.07
2000.00 132,476.15
5000.00 331,190.36
10,000.00 662,380.73
20,000.00 1,324,761.45
50,000.00 3,311,903.63
100,000.00 6,623,807.27
200,000.00 13,247,614.54
500,000.00 33,119,036.34
1,000,000.00 66,238,072.68
2,000,000.00 132,476,145.36
5,000,000.00 331,190,363.40
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá